tươi trẻ

tươi trẻ

Một người phụ nữ có nét mặt tươi trẻ đang cười trong công viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ ngoài hoặc tinh thần tràn đầy sức sống, trẻ trung tươi mới: "tươi trẻ" mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người, sự vật, hoặc tâm hồn mang nét thanh xuân, không bị già nua, héo úa, thể hiện sự năng động sức sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy nụ cười tươi trẻ, khiến ai cũng quý mến. (Nụ cười của ấy tràn đầy sức sống trẻ trung.)
    • Tâm hồn tươi trẻ giúp ông ấy luôn lạc quan đã lớn tuổi. (Tinh thần trẻ trung tươi mới giúp ông ấy giữ thái độ tích cực.)
    • Bức tranh này mang màu sắc tươi trẻ, rất phù hợp với giới trẻ. (Bức tranh màu sắc sống động trẻ trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ gìn sự tươi trẻ": duy trì vẻ ngoài hoặc tinh thần trẻ trung.

    • Chăm sóc da đúng cách cách giữ gìn sự tươi trẻ cho làn da. (Chăm sóc da đúng cách giúp duy trì làn da trẻ trung tươi mới.)
  • "phong cách tươi trẻ": cách ăn mặc, hành xử mang tính trẻ trung, năng động.

    • Phong cách tươi trẻ của ấy thu hút nhiều người ngưỡng mộ. (Phong cách trẻ trung năng động của ấy làm nhiều người thích thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Tươi (tính từ): mới mẻ, không héo úa, sức sống.

    • Hoa tươi luôn làm căn phòng thêm sinh động. (Hoa mới, chưa héo làm phòng thêm sống động.)
  • Trẻ (tính từ): ít tuổi, mang đặc điểm của tuổi thanh xuân.

    • Anh ấy trông rất trẻ so với tuổi thật. (Anh ấy ngoại hình ít tuổi hơn tuổi thực.)
  • Già nua (tính từ): trái nghĩa với "tươi trẻ", chỉ sự kỹ, thiếu sức sống.

    • Khuôn mặt già nua của ông ấy cho thấy nhiều năm tháng vất vả. (Khuôn mặt lão hóa phản ánh cuộc đời khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trẻ trung: mang nét thanh xuân, năng động.

    • ấy phong cách trẻ trung, hiện đại. (Phong cách của ấy trẻ trung hợp thời.)
  • Tươi tắn: tràn đầy sức sống, vui vẻ.

    • Nụ cười tươi tắn của em làm ấm lòng mọi người. (Nụ cười vui vẻ sống động của em làm mọi người cảm thấy ấm áp.)
  • Sống động: sức sống, không tĩnh lặng.

    • Bầu không khí sống động của buổi tiệc khiến ai cũng hào hứng. (Không khí sôi nổi tràn đầy năng lượng của buổi tiệc làm mọi người phấn khích.)
Thành ngữ liên quan
  • Tươi trẻ mãi không già: mong muốn hoặc ca ngợi sự trẻ trung vĩnh cửu.
    • Chị ấy luôn giữ được nét tươi trẻ mãi không già nhờ chế độ sống lành mạnh. (Chị ấy duy trì vẻ trẻ trung lâu dài nhờ lối sống tốt.)

Từ chứa "tươi trẻ"